Bảng Báo Giá Sơn Cadin Vinagard

  1. 1,291

Hãng sơn CADIN – VINAGARD ở thời điểm hiện tại tuy là hãng sơn mới nhưng đã được thị trường đánh giá cao về chất lượng. Được lựa chọn của nhiều công trình trong nước, dự án bất động sản lớn bởi sự đa dạng trong các dòng sản phẩm, cung cấp đầy đủ các loại sơn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cao của các công trình xây dựng hiện nay. Được đầu tư công nghệ hiện đại đến từ Nhật Bản với nguyên liệu được lựa chọn khắt khe tạo nên những sản phẩm sơn có nhiều tính năng kỹ thuật cao, đáp ứng được các tiêu chí về tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm sơn
BẢNG GIÁ SƠN CADIN – VINAGARD
(Áp dụng từ ngày 10 tháng 02 năm 2023)

1SƠN CHỐNG RỈ  CADIN
2Sơn chống rỉ màu đỏA101Lon/ 0,8 L55,000
3Lon/ 03L165,000
4Lon/05L275,000
5Th/17.5L962,500
6Sơn chống rỉ màu xámLon/ 0,8 L60,000
7Lon/ 03L180,000
8Lon/05L300,000
9Th/17.5L1,050,000
10Sơn chống rỉ clo màu xám (cho vùng mặn)A102Lon/ 0,8 L80,000
11Lon/ 05L400,000
12Th/17.5L1,330,000
Sơn chống rỉ giàu kẽmA103Lon/ 04L362,500
Th/16L1,450,000
13SƠN CHỐNG RỈ  VINA GARD
14Sơn chống rỉ màu đỏV 101Th/17.5L800,000
15Sơn chống rỉ màu xámTh/17.5L850,000
16SƠN DẦU
17Sơn dầu CADIN các màuA110Lon/ 0.8 L93,000
18Lon/03 L279,000
19Lon/05L465,000
20Th/17.5 L1,627,500
21Sơn dầu không chì các màu(Trên : 10Th)A1102Th/17.5 L1,925,000
22Sơn dầu siêu nhanh khô(15 phút khô bề mặt)A 113Lon/05 L525,000
23Th/17.5 L1,837,500
24Sơn dàu Clo vùng biển các màuA114Lon/ 0,8 L130,000
25Lon/ 05L650,000
26Th/17.5L2,161,250
27SƠN DẦU VINAGARD(các  màu)V110Th/17.5 L1,450,000
28SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN
29Sơn lót màu xám, đỏA120Lon/ 0,8 L85,000
30Lon/ 03L255,000
31Lon/ 05L425,000
32Th/17.5L1,487,500
33Sơn phủ kẽm đa năng các màuA130Lon/ 0,8 L123,000
34Lon/ 03L369,000
35Lon/ 05L615,000
36Th/17.5L2,152,500
Sơn công nghiệpA 1310,8L145,000
05L725,000
Th/17,5L2,537,500
37SƠN DẦU HỆ NƯỚC( bám dính tốt tông, kim loại)
38Sơn dầu hệ nước kháng khuản (cây màu màu sơn nước)A140Lon/05L802,322
39Th/18L2,625,780
40Sơn chống rỉ hệ nướcA 1411L140,000
4105L700,000
42Th/18L2,394,000
43SƠN VÂN BÔNG (1,5,20KG)
44Sơn vân cac màu  1 TpA150Kg110,000
45Sơn vân cac màu  2 Tp trong nhàA156Kg140,000
46Sơn vân cac màu  2 Tp  ngoài trờiA157Kg180,000
47BỘT TRÉT, MASTIC
48Bột trét nội & ngoại thất VINA GARDV162Bao/40Kg150,000
49Bột trét nội ngoại thất CADINA160Bao/40Kg300,000
50Mastic dẻo trắng nội&ngoại không nứt:tường, gai gấm, giả đá.A161Th/25Kg450,000
51Mastic epoxy  trắng (9/1)A162Bộ/10 Kg500,000
52Mastic epoxy nâu (9/1)Bộ/10 Kg400,000
53Mastic Poly(cho kim loại,nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt)A163Bộ/01 Kg80,000
54Bộ/03 Kg225,000
Sơn Gai, Gấm  các màu nội ngoại thấtA164Th/25Kg1,700,000
55VỮA – KEO CHÀ ROON
56Vữa dán gạchA167Bao/40Kg300,000
57Keo chà roonA168Bao/25Kg250,000
58SƠN NƯỚC NỘI THẤT
59Sơn nội thất VINA GARD(màu nhạt)V170Th/18 L600,000
60Th/3.8 L128,333
Sơn nội thất VINA GARD che phủ(Các màu)V171Th/18 L850,000
Th/3.8 L181,806
Sơn nội thất VINA GARD lau chùi (Các màu)V172Th/18 L1,050,000
Th/3.8 L224,583
61Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (các màu)A170Th/18 L1,500,000
62Th/05 L458,333
63Th/3.8 L348,333
64Sơn nội thất  lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn(các màu)A171Th/18 L2,000,000
65Th/05 L611,111
66Th/3.8 L464,444
67A172 Sơn nội thất  lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn(các màu)A172Th/18 L2,500,000
68Th/05 L763,889
69Th/3.8 L580,556
70Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men : các màu)M100Bộ.20Kg3,000,000
71Th/5Kg825,000
72SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
73Sơn nước ngoại thất VINA GARD (màu nhạt)V180Th/18 L900,000
74Th/3.8 L209,000
Sơn nước ngoại thất VINA GARD Che phủ (Các màu)V181Th/18 L1,200,000
Th/3.8 L278,667
Sơn nước ngoại thất VINA GARD Chống thấm (Các màu)V182Th/18 L1,500,000
Th/3.8 L348,333
75Sơn ngoai thất chông thấm CADIN mờ (các màu)A180Th/18 L1,800,000
76Th/05 L550,000
77Th/3.8 L418,000
78Sơn ngoai thất chông thấm CADIN bán bóng (các mau)A181Th/18 L2,300,000
79Th/05 L702,778
80Th/3.8 L534,111
81Sơn ngoai thất chống thấm bóng  CADIN(các màu)A182Th/18 L2,800,000
82Th/5 L777,778
83Sơn Silicon CADIN ngoai thấ(Co dãn,che phủ, chống thấm) các màuS200Th/18 L4,000,000
84Th/5 L1,111,111
90SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU
91Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầuA185Th/05Kg550,000
92Th/20Kg2,200,000
93Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màuA186Th/05Kg600,000
94Th/20Kg2,400,000
95SƠN LÓT KHÁNG KIỀM
96Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại VINA GARDV190Th/18L800,000
97Th/3.8 L185,778
98Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại cao cấp CADINA190Th/18L1,588,950
99Th/3.8 L368,990
100Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại nội CADIN Trong (tăng cứng )A191Cal/20l2,185,000
101Th/18L1,966,500
102Th/05 L575,000
Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & trong suốt VINA GARDV191Th/18L990,000
Th/05 L275,000
103SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM
104Màu đỏ, vàng, vàng m, xanh, trắng, đenKV 10001 Kg130,000
10505 Kg585,000
10620 Kg2,340,000
107SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM VINA GARD
108Màu : đỏ, vàng, xanh,  trắng, đenVN 10005 Kg525,000
10920 Kg1,995,000
110SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC
111Màu : đỏ, vàng, xanh,  trắng, đenKV 20001 L158,000
05 L800,000
11218L2,592,000
113SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM
114KV300Lon/01L85,000
115Sơn lót màu trong(Áp dụng cho KV100, KV 400)Lon/05L416,000
116Th/18L1,500,000
117SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP(chông mài mòn cao)
118Ngoài trời : Màu:Trắng, đen, đỏ, vàng, xanhKV 500Bộ: 01 Kg175,000
119Bộ :05 Kg875,000
120Bộ :20 Kg3,325,000
121SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO
122Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắngKV400Bao/25Kg609,900
123Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàngBao/25Kg642,000
124HẠT PHẢN QUANG
125Hạt phản quang 20%KV 600Bao/25Kg550,000
126SƠN EPOXY HỆ NƯỚC
127Sơn lót  màu trongA201Bộ 1 Kg145,000
128Bộ 5 Kg725,000
129Bộ 20Kg2,755,000
130Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màuA202Bộ 1 Kg160,000
131Bộ 5 Kg800,000
132Bộ 20Kg3,040,000
133SƠN EPOXY CADIN HỆ DM  CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI
134Sơn lót màu trong cho bê tông (4/1)A210Bộ 1 Kg117,700
135Bộ 5 Kg588,500
136Bộ 20Kg2,353,893
137Sơn lót nền ẩm màu trong cho bê tông (4/1)A211Bộ 1 Kg135,000
138Bộ 5 Kg675,000
139Bộ 20Kg2,565,000
140Sơn lót màu:  đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1)A220Bộ 1 Kg117,700
141Bộ 5 Kg588,500
142Bộ 20Kg2,353,893
143Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (09/1)A221Bộ/10Kg1,185,600
144Bộ/25Kg2,964,000
145Sơn lót chống ăn mòn xám(zin photphat) (5/1)A224Bộ 6 Kg674,100
146Bộ 24Kg2,589,400
147Sơn epoxy đa dụng tạo  độ dày cho lót và đệmA212Bộ 10 Kg1,050,000
148Bộ 20Kg2,100,000
149Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại(4/1)A213Bộ 1 Kg117,700
150Bộ 5 Kg588,500
151Bộ 20Kg2,353,893
152Sơn epoxy  thủy tinh(4/1)A214Bộ 10 Kg1,750,000
153Bộ 20Kg3,500,000
154Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập  các màu (4/1)A215Bộ 1 Kg140,000
155Bộ 5 Kg700,000
157Sơn phủ epoxy nội ngoại thất(4/1)A216Bộ 1 Kg135,000
158Bộ 5 Kg675,000
159Bộ 20Kg2,565,000
160SƠN EPOXY VINA GARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI
161Sơn lót trong suốt cho bê tôngV201Bộ 05Kg475,000
162Bộ 20Kg1,900,000
163Sơn lót đỏ xám cho kim loạiV202Bộ 20Kg450,000
164Bộ 20Kg1,900,000
165Sơn phủ các màu bê tông, kim loạiV213Bộ 05Kg500,000
166Bộ 20Kg2,000,000
167SƠN EPOXY ĐA CHUYÊN DỤNG
168EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT,
Sơn epoxy tar (Cho các công trình âm dưới nước, , kháng hóa chát nhẹ)A225Bộ : 05 Kg723,000
Bộ : 20Kg2,750,000
Sơn epoxy kháng nước,(Cho các công trình âm dưới nước, đát, kháng hóa chát nhẹ)A226Bộ : 05 Kg900,000
Bộ : 20Kg3,420,000
169Sơn epoxy kháng hóa chất,(xăng dầu,  hóa chất, nước biển)A227Bộ : 05 Kg1,000,000
170Bộ : 20Kg3,800,000
171EPOY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT
172Sơn epoxy cho hồ nước sạch(HTP 521)A228Bộ : 05 Kg950,000
173Bộ : 20Kg3,610,000
174EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN
175Sơn epoxy đệm chống tĩnh điệnA229Bộ : 05 Kg750,000
176Bộ : 20Kg3,000,000
177Sơn epoxy phủ các màu chống tĩnh điệnA230Bộ : 05 Kg950,000
178Bộ : 20Kg3,610,000
SƠN COMPOSITE
Sơn lót đệm (Tỷ lệ: 05/0,1)A234Bộ 5,1 Kg586,500
Bộ : 20,4Kg2,246,000
MasticA235Bộ: 7,05Kg350,000
Bộ : 30,2/Kg1,500,000
Sơn phủ màu trong, xám, xanh lá cây, xanh dương
(Tỷ lệ: 05/0,1)
A239Bộ 5,1 Kg637,500
Bộ :  20,4 Kg2,450,000
179SƠN EPOXY TỰ PHẲNG
180Sơn phủ các màu( 4/1) không su dụng dung môiA250Bộ 01Kg135,000
181Bộ 05Kg675,000
182Bộ 20Kg2,565,000
183Sơn Epoxy tự san phẳng 3D(2/1) không dung môiA251Bộ 1,5Kg255,000
184Bộ 03Kg510,000
185Bộ 15Kg2,422,500
186Sơn đệm tự san phẳng  màu xám ( 8/1/2)A252Bộ 11Kg990,000
187Bộ 22Kg1,980,000
188Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1)A253Bộ 05Kg675,000
189Bộ 20Kg2,700,000
190Sơn lót không dung môi( an toàn thực phẩm)A254Bộ 1,5Kg240,000
191Bộ 03Kg480,000
192Bộ 15Kg2,280,000
193SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINA GARD
194Sơn phủ các màu( 4/1) không su dụng dung môiV250Bộ 01Kg125,000
195Bộ 05Kg625,000
196Bộ 20Kg2,375,000
197Sơn Epoxy tự san phẳng 3D(2/1) không dung môiV251Bộ 1,5Kg240,000
198Bộ 03Kg480,000
199Bộ 15Kg2,280,000
200Sơn đệm tự san phẳng  màu xám ( 8/1/2)V252Bộ 11Kg880,000
201Bộ 22Kg1,760,000
202SƠN PU
203Sơn PU phủ các màu bóng  ngoài trờiA260Bộ 1 Kg162,640
204Bộ 5 Kg813,200
205Bộ 20Kg3,252,693
206Sơn PU phủ các màu bóng  ngoài trời cho tàu biểnA261Bộ 1 Kg185,000
207Bộ 5 Kg925,000
208Bộ 20Kg3,515,000
209Sơn PU phủ các màu bóng  ngoài trời mềm.A262Bộ 1 Kg180,000
210Bộ 5 Kg900,000
211Bộ 20Kg3,420,000
212Sơn PU Đa Năng các màu bóngA270Bộ 1 Kg173,340
213Bộ 5 Kg866,700
214Bộ 20Kg3,466,693
215Sơn PU Century các màu bóng
– Kháng nước, hóa chất, bền màu
–  Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm
X270Bộ 1 Kg400,000
216Bộ 5 Kg2,000,000
217Bộ 20Kg7,600,000
218SƠN PU VINA GARD
219Sơn PU phủ các màu bóng  ngoài trờiV260Bộ 5 Kg750,000
220Bộ 20Kg2,850,000
221Sơn PU Đa Năng các màu bóng  ngoài trờiV270Bộ 5 Kg775,000
222Bộ 20Kg2,945,000
223SƠN PU KHO LẠNH TỰ SAN PHẲNG(-40 độ – 120 độ C)
224Sơn PU kho lạnh tự san phẳng(4/4/14)A276Bộ/22Kg1,534,960
2255,5Kg422,114
226Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loai và bê tôngA277Bộ /5Kg900,000
227SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG(1,5, 20KG)
228Trong suốtA280Kg180,000
229Sơn phủ các màuKg190,000
230Trong suốt chống trầy xước caoA281Kg200,000
231KEO BÓNG
232Keo bóng dầu (màu trong, ánh vàng – cho gỗ)A301Lon/0,8L115,000
233Lon/03l345,000
234Lon/05l575,000
235Th/18L1,966,500
236Keo bóng NANO hệ nước
(Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời)
A302Lon/0,8L139,100
237Cal/05L695,500
238Th/18L2,503,800
239Keo bóng phản quang hệ dầuA303Bộ/05L1,700,000
240Keo bóng nước chống thấm
(Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời)
A304Cal/05L625,000
241Th/18L2,137,500
242Dầu điều (bóng điều)A305Cal/05Kg250,000
243Cal/10Kg500,000
Keo tăng cứng,A306Cal/05Kg350,000
Th/18Kg1,260,000
244SƠN NHỰA(1,5,20Kg, 18L)
245Sơn lótA310Lit125,000
246Sơn phủ các màu hệ DMA316Kg125,000
247SƠN MÀU ĐẶC BIỆT
248Sơn  nhũ hệ nước :  màu vàng  999, đồng, bạc, xanh.A3200,8L200,000
2495L1,000,000
25018L3,420,000
251Sơn  nhũ hệ DM :  màu vàng  999, đồng, bạc, xanh.A3210,8L190,000
2525L950,000
25318L3,249,000
254Sơn huỳnh quang(trong nhà) hệ nướcA322Lít150,000
255Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàngA323Lít150,000
256SƠN GỐM SỨ
257Sơn cho các chậu kiểng hệ dầu(Các màu)A330Kg120,000
258SƠN ĐÁ (CADIN STONE)
259Sơn nền  hạt trắngA340Th/25Kg743,650
260Lon/05Kg163,603
261Sơn đá phủ màu bảng màuA341Th/25Kg1,300,000
262Lon/05Kg260,000
263SƠN HIỆU ỨNG
264Sơn hiệu ứng trắngA345Lon/05Kg308,000
265Th/25Kg1,400,000
266Sơn hiệu ứng  các màuA346Lon/05Kg396,000
267Th/25Kg1,800,000
268SƠN SẤY
269Sơn sấy hệ dung môi các màuA350Th/20Kg2,500,000
270Sơn sấy hệ nước các màuA355Th/20Kg2,700,000
271CHỐNG THẤM
272Chống thấm xi măng cho sàn và tườngA360Lon/1Kg96,300
273Th/04Kg385,200
274Th/20Kg1,829,700
275Chống thấm cho ngói, gốm.A361Lon/1Kg90,950
276Cal/5Kg454,750
277Chống thấm Silicon lộ thiên màu xám cho sàn
(co dãn 500%)
S100Lon/1Kg101,650
278Lon/04 Kg406,600
279Th/20Kg2,033,000
280Chống thấm PUD  lộ thiên màu xám(4241) xanh(618)A363Bộ/1Kg165,000
281Bộ/05 Kg783,750
282Bộ/20Kg2,970,000
283Chống thấm đen bitumA364Th/18Kg909,500
284Lon/3,5Kg193,670
285Chống thấm ngược,  kháng ẩm cho sàn, thành bê tôngA365Bộ/1Kg115,000
286Bộ/05Kg546,250
287Bộ/20Kg2,070,000
288Chống thấm composite cho sàn và thành bể nướcA366Bộ/5,1Kg663,000
289Bộ/20,4Kg2,519,400
290SƠN NGÓI
291Sơn lót ngói gốc nướcA370Lon/1L120,000
292Th/05L600,000
293Th/18L2,052,000
294Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước
(Các nàu)
A371Lon/1L173,000
295Th/05L850,000
296Th/18L2,958,300
297Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu
(Các nàu)
A372Lon/1Kg150,000
298Th/05Kg750,000
299Th/20Kg2,850,000
300SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT
301Sơn chống nóng, cách nhiệt cho tường đứng hệ nước và mái tônA380Lon/3.8L583,245
302Lon/05L767,428
303Th/18L2,762,740
304Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầuA381Lon/05L900,000
305Th/18L3,078,000
306Sơn Chống nóng, cách nhiệt mái  hệ 2 Tp(5/1)A382Lon/4,8L1,050,000
307Th/18L3,591,000
308SƠN THỂ THAO(CADIN SPORT)
309Sơn đệm giảm chấn caosu màu đen, xám,A384Th/20Kg1,900,000
310Lon/05Kg475,000
311Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn không cátA385Th/20Kg3,000,000
312Lon/05Kg750,000
Sơn phủ màu co dãn, sần, chịu mài mòn có cát, (cho sân Tennis, Pickleball)A386Th/20Kg2,500,000
Lon/05Kg625,000
SƠN THỂ THAO(VINA GARD SPORT)
Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám,V384Th/20Kg1,500,000
Lon/05Kg375,000
313Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cátV386Th/20Kg2,000,000
314Lon/05Kg500,000
317SƠN KÍNH
318Sơn kính trong nhà  các màu(2Tp)A390Kg210,000
319Sơn kính ngoài trời các màu(2Tp)A391Kg220,000
320Sơn kính màu die(nhìn xuyên qua)A392Kg210,000
321Sơn lót cho kính(màu trong)A393Kg200,000
322SƠN CHỊU NHIỆT(CADIN HEAT : 1,5,20Kg)
323Chịu nhiệt 200 độ C
324Sơn lót chịu nhiệt xám cho sắt mạ kẽm 1 Tp, đỏ,A421Kg190,000
325Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 Tp.A425Kg200,000
326Sơn phủ các màu 1 tpA423Kg200,000
327Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TpA422Kg190,000
328Sơn phủ các màu 2 TpA424Kg200,000
329Chịu nhiệt 300 độ C
330Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TpA431Kg200,000
331Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 tpA432Kg220,000
332Chịu nhiệt 400độ C
333Sơn lót màu đỏ bầm, xámA441Kg210,000
334Sơn phủ các màu đỏ. xanh, vàngA442Kg240,000
335Chịu nhiệt 600 độ C
336Sơn lót màu đỏ, xámA461Kg220,000
337Sơn phủ màu nhũ bạc, đen.A462Kg240,000
338Sơn phủ màu nhũ bạc sángA463Kg250,000
339CHỐNG CHÁY
340Dich chống cháy cho gỗ, vảiA450Kg110,000
341Sơn chống cháy cho sắt thépA451Th/20Kg2,900,000
342SƠN TÀU BIỂN
343Sơn chống hà 24 tháng( màu nâu, đỏ, blue)A501Lon/05L2,500,000
344Th/15L7,500,000
Sơn phủ 1 thành phầnA504Lon/05L675,000
Th/18L2,308,500
345SƠN OTO
346Sơn lót 1 TpA510Kg120,000
347Sơn lót 2 TpA511Kg130,000
348Sơn phủ 1Tp trên kim loại các màuA515Kg180,000
349Sơn phủ 1Tp trên nhựa các màuA516Kg175,000
350Sơn phủ 2Tp các màuA517Kg250,000
351HOÁ CHẤT, PHU GIA
352Tăng bám dính inoxA600Lon/01Kg85000
353Cal/05Kg425,000
354Cal/25Kg2,075,000
355Chất tẩy rỉ sét, tăng bám dính cho kim loạiA601Lon/01Kg85000
356Cal/05Kg425,000
357Cal/25Kg2,075,000
358Chất tẩy dầu nhớ cho kim loại và bê tôngA602Lon/01Kg85000
359Cal/05Kg425,000
360Cal/25Kg2,075,000
361Chất tẩy sơnA603Lon/01Kg120,000
362Cal/05Kg570,000
363Cal/25Kg2,160,000
364Chất kết nối bê tông cũ và mới, chống thấmA604Lon/1L80,250
365Cal/5L401,250
366Dầu Tách khuânA605Cal/5L267,500
367Cal/25L1,337,500
368Tăng cứng, bóng cho sàn bê tôngA606Cal/5L450,000
369Cal/25L2,137,500
387DUNG MÔI
388Cho : KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽmH1011L45,000
38905 L225,000
39020 L900,000
391Cho : Sơn dầu, chống rỉH1021L35,000
39205 L175,000
39320 L700,000
394Cho : Sơn chống mài mòn, san phẳngH1051L60,000
39505 L300,000
39620 L1,200,000

Để tiện việc theo dõi các bảng giá sơn khác, truy cập ngay website sonthienminh.vn, dễ dàng tìm kiếm chi tiết sản phẩm, so sánh giá với các hãng sơn nổi tiếng hiện nay…Hoặc bạn có thể đến trực tiếp tư vấn tại showroom. Tại sonthienminh.vn luôn được cập nhật thông tin giá cả của từng dòng sản phẩm sơn CADIN do nhà máy sản xuất. Chúng tôi cung cấp đầy đủ bảng giá sơn CADIN VINAGARD, bảng màu sơn và tư vấn miễn phí qua hotline . Ngoài ra, chúng tôi còn có thêm dịch vụ thi công, tư vấn sản phẩm sơn và thi công phương pháp hiệu quả nhất cho công trình của bạn.